army unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị quân đội: "army unit" chỉ một đơn vị tổ chức trong lực lượng quân đội, có thể bao gồm một nhóm binh sĩ, sĩ quan và trang thiết bị dưới sự chỉ huy của một người, thường là một phần của một lực lượng lớn hơn như sư đoàn, lữ đoàn, trung đoàn, tiểu đoàn, đại đội, trung đội, v.v.
- Ví dụ: Một "army unit" có thể là một tiểu đoàn bộ binh, một đại đội pháo binh, hoặc một trung đội trinh sát.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị quân đội đã được triển khai đến biên giới cho một nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.)
- (Mỗi đơn vị quân đội trong sư đoàn có một vai trò cụ thể, chẳng hạn như trinh sát hoặc hậu cần.)
- (Chỉ huy đã kiểm tra trang thiết bị và tinh thần của đơn vị quân đội trước chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of an army unit": là một phần của một đơn vị quân đội.
- He is proud to be part of an elite army unit. (Anh ấy tự hào khi là một phần của một đơn vị quân đội tinh nhuệ.)
- "to command an army unit": chỉ huy một đơn vị quân đội.
- She was promoted to command an army unit of 500 soldiers. (Cô ấy đã được thăng chức để chỉ huy một đơn vị quân đội gồm 500 binh sĩ.)
- "army unit structure": cấu trúc của đơn vị quân đội.
- Understanding the army unit structure is crucial for military strategy. (Hiểu cấu trúc của đơn vị quân đội là rất quan trọng cho chiến lược quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Unit (danh từ): đơn vị (nói chung, không chỉ quân sự).
- The company is divided into smaller units for efficiency. (Công ty được chia thành các đơn vị nhỏ hơn để tăng hiệu quả.)
- Military unit (danh từ): đơn vị quân sự (bao gồm cả lục quân, hải quân, không quân).
- The military unit was trained for special operations. (Đơn vị quân sự đã được huấn luyện cho các chiến dịch đặc biệt.)
- Army division (danh từ): sư đoàn quân đội (một đơn vị lớn hơn, bao gồm nhiều trung đoàn).
- The army division consists of several army units. (Sư đoàn quân đội bao gồm nhiều đơn vị quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Military detachment: phân đội quân sự (thường nhỏ hơn và tạm thời).
- Troop: quân đội, đơn vị quân (thường dùng số nhiều "troops" để chỉ binh sĩ nói chung).
- Squadron: phi đội (trong không quân) hoặc hải đội (trong hải quân), nhưng đôi khi dùng cho lục quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To form up an army unit: tập hợp một đơn vị quân đội.
- The soldiers were ordered to form up an army unit for the parade. (Các binh sĩ được lệnh tập hợp thành một đơn vị quân đội cho cuộc diễu hành.)
- To break down an army unit: giải tán một đơn vị quân đội.
- After the war, the army unit was broken down and its members reassigned. (Sau chiến tranh, đơn vị quân đội đã bị giải tán và các thành viên được phân công lại.)
Thành ngữ liên quan
- To be a one-man army unit: là một người có thể làm việc hiệu quả như cả một đơn vị (thành ngữ không chính thức, mang tính ẩn dụ).
- He works so hard that he is like a one-man army unit. (Anh ấy làm việc chăm chỉ đến nỗi như một đơn vị quân đội một người.)
- To fight as a single army unit: chiến đấu như một khối thống nhất.
- The team fought as a single army unit, supporting each other. (Đội đã chiến đấu như một đơn vị quân đội duy nhất, hỗ trợ lẫn nhau.)